Học thi GPLXhocthigplx.online 600 câu hỏi mới nhất 2026
--:--
Mẹo học nhanh thi lý thuyết GPLX
Cập nhật theo bộ 600 câu hỏi mới nhất 2026.
Tổng hợp các mẹo rút gọn, dễ nhớ theo bộ 600 câu hỏi mới. Các con số đều đã được đối chiếu với đáp án của bộ đề. Các câu thần chú là cách nhớ phổ biến khi học lái, không phải nội dung chính thức.
1Tuổi, hạng bằng, cấu trúc đề
Tuổi mỗi bậc +3: 18 → 21 → 24 → 27
16 tuổi: xe gắn máy
18 tuổi: A1, A, B1, B, C1
21 tuổi: C, BE
24 tuổi: D1, D2, C1E, CE
27 tuổi: D, D1E, D2E, DE
Lái xe trên 29 chỗ, xe giường nằm: tối đa nam 57, nữ 55
Hạng bằng: “nhỏ trong lớn” – hạng cao lái được hạng thấp cùng nhóm
A1: mô tô đến 125 cm³ (đến 11 kW). A: mô tô trên 125 cm³. B1: mô tô ba bánh
B: ô tô đến 8 chỗ (không kể chỗ lái xe), xe tải đến 3,5 tấn
…E: kéo rơ moóc trên 750 kg (BE, C1E, CE, D1E, D2E, DE)
Cấu trúc đề từ 01/7/2026 (số câu cần đúng = số câu − 10%)
Hạng
Số câu
Thời gian
Cần đúng
A1, A, B1
25
19 phút
theo quy định từng hạng
B
50
33 phút
45
C1
60
40 phút
54
C
70
47 phút
63
D1, D2, D
80
53 phút
72
C1E, CE, D1E, D2E, DE
90
60 phút
81
Mọi hạng đều có 1 câu điểm liệt: sai câu này là trượt.
2Chương 1 – Quy định chung, quy tắc giao thông
Tốc độ tối đa: “9 – 8 – 7 – 6”, đường hai chiều trừ 10
Loại xe (ngoài khu đông dân cư)
Đường đôi, ≥ 2 làn
Hai chiều, 1 làn
Ô tô đến 28 chỗ, xe tải đến 3,5 tấn
90
80
Ô tô trên 28 chỗ, xe tải trên 3,5 tấn
80
70
Xe buýt, đầu kéo, mô tô
70
60
Xe kéo rơ moóc, kéo xe khác, xe trộn bê tông, xe xi téc
60
50
Trong khu đông dân cư: 60 (đường đôi, ≥ 2 làn) hoặc 50 (đường hai chiều, 1 làn)
Xe gắn máy, xe máy chuyên dùng: luôn 40. Xe bốn bánh chở hàng có gắn động cơ: 50
Khoảng cách an toàn: “35 – 55 – 70 – 100”
60 km/h: 35 m · đến 80 km/h: 55 m · đến 100 km/h: 70 m · đến 120 km/h: 100 m
Dưới 60 km/h: không có số cố định, tự giữ khoảng cách phù hợp
Các con số hay gặp
Con số
Ý nghĩa
0
Nồng độ cồn cho phép: không có mức nào được phép
0,25 m
Khoảng cách tối đa từ bánh xe đến lề khi dừng, đỗ
20 m
Cách xe đỗ phía ngược chiều trên đường phố hẹp
5 m
Dừng cách ray đường sắt gần nhất tối thiểu
150 m
Đặt cảnh báo phía sau xe khi gặp sự cố trên cao tốc
22h – 5h
Không bấm còi trong khu đông dân cư
10 tuổi, 1,35 m
Trẻ dưới mức này không ngồi cùng hàng ghế với người lái
12 tuổi
Mô tô được chở thêm trẻ em dưới 12 tuổi
4 giờ / 10 giờ
Lái liên tục tối đa / tổng thời gian lái trong ngày
12 điểm
12 tháng không bị trừ thêm thì phục hồi đủ 12 điểm
6 tháng
Bị trừ hết điểm: sau 6 tháng phải kiểm tra lại kiến thức
25 / 20 năm
Niên hạn sử dụng: xe tải / xe chở người
Mô tô chở 2 người: Cấp – Áp – Trẻ – Già
Chở người bệnh đi cấp cứu, áp giải người vi phạm, trẻ em dưới 12 tuổi, người già yếu hoặc khuyết tật
Không vượt, không quay đầu, không lùi: Cầu – Giao – Sắt – Cong – Dốc – Hầm – Cao tốc
Cầu hẹp, nơi giao nhau, nơi giao với đường sắt, đường cong khuất tầm nhìn, đường dốc, trong hầm, trên cao tốc. Đường một chiều thì không được lùi xe
Xuống phà: xe cơ giới xuống trước, xe thô sơ và người đi bộ xuống sau
3Thứ tự ưu tiên
Qua nơi giao nhau: Nhất chớm – Nhì ưu – Tam đường – Tứ hướng
Chớm: xe đã vào nơi giao nhau trước
Ưu: xe ưu tiên
Đường: xe đi trên đường ưu tiên hoặc đường chính
Hướng: nhường bên phải trống, rồi theo thứ tự rẽ phải → đi thẳng → rẽ trái
Tại vòng xuyến thì ngược lại: nhường xe đi đến từ bên trái.
Xe ưu tiên: Hỏa – Quân – Công – Thương – Đê – Tang
Chữa cháy → quân sự, công an làm nhiệm vụ khẩn cấp → cứu thương → hộ đê, cứu hộ → đoàn xe tang
Thứ tự chấp hành: Người – Đèn – Biển – Vạch
Hiệu lệnh CSGT → đèn tín hiệu → biển báo → vạch kẻ. Biển tạm thời được ưu tiên hơn biển cố định
Hiệu lệnh của CSGT
Giơ tay thẳng đứng: tất cả các hướng dừng
Dang ngang tay: phía trước và phía sau dừng, hai bên được đi
Tay phải giơ về phía trước: phía sau và bên phải dừng
Tránh xe
Xe xuống dốc nhường xe lên dốc
Xe có chướng ngại vật phía trước nhường xe ngược chiều
Xe gần chỗ tránh hơn thì vào chỗ tránh
4Chương 5 – Biển báo và vạch kẻ
Tròn đỏ cấm – Tam giác vàng nguy hiểm – Tròn xanh hiệu lệnh – Vuông xanh chỉ dẫn – Vạch chéo là hết
Biển cấm
“Lớn cấm nhỏ”: cấm ô tô thì cấm cả xe tải, xe khách; cấm ô tô tải thì cấm cả máy kéo
Biển cấm mô tô không cấm xe gắn máy. Biển cấm rẽ trái không cấm quay đầu
Hai ô tô có một xe màu đỏ: cấm mọi xe vượt. Hình xe tải màu đỏ: chỉ cấm xe tải vượt
Số trên nền trắng viền đỏ: tốc độ tối đa. Số trên nền xanh: tốc độ tối thiểu. Chữ “ĐÊM” kèm khung giờ: chỉ áp dụng ban đêm
Kích thước, tải trọng
Hai mũi tam giác chỉ lên xuống: chiều cao. Chỉ từ hai bên vào: chiều ngang
Số tấn có hình trục xe: tải trọng trên trục. Chỉ có số tấn: tải trọng toàn bộ xe
Cấm dừng, đỗ
Hai vạch chéo (X): cấm dừng và đỗ. Một vạch chéo: chỉ cấm đỗ
Một vạch trắng: cấm đỗ ngày lẻ. Hai vạch trắng: cấm đỗ ngày chẵn
Biển phụ
Hình loại xe: chỉ áp dụng cho loại xe đó
Mũi tên một chiều: hiệu lực về phía mũi tên. Mũi tên hai chiều: cả phía trước và phía sau biển
Hình nơi giao nhau: nét đậm là hướng đường ưu tiên
Có mũi tên kèm số mét: chiều dài đoạn hiệu lực. Chỉ có số mét: khoảng cách đến đoạn hiệu lực
3 biển tròn xanh đặt sau ngã ba, ngã tư: rẽ trái, rẽ phải, chữ T
Cặp biển dễ nhầm
Mũi tên đứng: đường hai chiều. Mũi tên nằm ngang: giao nhau với đường hai chiều
Biển dốc: đọc từ trái sang phải
Người bước lên bậc thang: cầu vượt. Người bước xuống: hầm chui
Một gờ nhô lên: gồ giảm tốc. Nhiều chỗ nhấp nhô: đường ổ gà, lồi lõm
Tam giác ngược: giao nhau với đường ưu tiên, phải nhường. Hình thoi vàng: đường ưu tiên; thoi có vạch chéo: hết đường ưu tiên
Ô tô nhìn thẳng từ phía trước: đường dành cho mọi ô tô. Ô tô con nhìn ngang: chỉ ô tô con
Biển tiêu tránh chướng ngại vật: vạch chéo dốc xuống về phía nào thì đi về phía đó; chữ V là đi được cả hai bên
Vạch kẻ đường
Vạch vàng chia hai chiều, vạch trắng chia các làn cùng chiều
Nét đứt được đè vạch, nét liền không được đè
Vạch hình thoi trên làn: sắp đến vạch người đi bộ. Vạch chữ W màu vàng sát lề: điểm dừng xe buýt
5Chương 6 – Sa hình
Nhìn biển – nhìn đèn – nhìn làn – rồi mới xét thứ tự
Rẽ trái: nhường xe đi thẳng ngược chiều và xe đến từ bên phải
Rẽ phải: nhường người đi bộ đang qua đường và xe đạp đi thẳng bên phải
Được vượt bên phải khi xe phía trước đang rẽ trái. Không vượt khi xe trước đang vượt xe khác, có xe ngược chiều, có chướng ngại vật, hoặc gần nơi giao nhau
Xe đã kéo rơ moóc thì không kéo thêm xe khác. Ô tô không được kéo xe mô tô
Xe dài như container khi rẽ có điểm mù lớn: không vượt hai bên, chờ xe rẽ xong
6Chương 2–4 – Văn hóa, kỹ thuật lái, cấu tạo
Chương 2 – Văn hóa, đạo đức
Chọn đáp án văn minh, đầy đủ, có trách nhiệm. Loại đáp án làm ngơ hoặc chỉ vì lợi ích cá nhân
Máu phun thành tia: ấn chặn động mạch phía trên vết thương
Nạn nhân ngừng thở: khai thông đường thở trước, rồi mới hô hấp nhân tạo
Bỏng: làm mát bằng nước sạch, không dùng nước quá lạnh
Chương 3: Dốc – trơn – ngập: số thấp, đều ga, không phanh gấp, không ngoặt lái
Xuống dốc dùng phanh động cơ; không để số 0 hay N, không tắt máy
Mô tô: phanh cả trước lẫn sau
Xe số tự động: đạp phanh rồi mới vào số hoặc khởi động
Gặp đèn pha xe ngược chiều: giữ đèn chiếu gần, nhìn chếch sang lề phải
Chương 4 – Cấu tạo xe
Ly hợp: truyền, ngắt truyền động. Hộp số: đổi mô men, cho xe lùi. Hệ thống lái: đổi hướng. Phanh: giảm tốc, dừng, giữ xe đứng yên
Ắc quy: tích trữ điện. Máy phát: phát điện và nạp cho ắc quy
Động cơ diesel không có tia lửa điện
Đèn báo đỏ: dừng xe kiểm tra ngay. Vàng: cần kiểm tra sớm. Xanh: chức năng đang bật
7Cách làm bài
Học câu điểm liệt trước: 60 câu cho ô tô, 30 câu cho B1, 20 câu cho A1, A
Đọc kỹ các chữ “không”, “trừ”, “bị cấm” vì chúng làm đảo nghĩa câu hỏi
Với đáp án “Cả … ý trên”: kiểm tra từng ý, chỉ chọn khi tất cả đều đúng
Câu phân vân thì đánh dấu, làm hết các câu khác rồi quay lại
Mỗi ngày ôn một chương, rồi làm lại nhóm “Câu đã làm sai” cho đến khi hết
Các mẹo chỉ mang tính tham khảo. Nếu có điểm khác với hướng dẫn của giáo viên hoặc cơ sở đào tạo, hãy ưu tiên theo hướng dẫn chính thức.